Livestream bán hàng đã trở thành một trong những hình thức kinh doanh phổ biến nhất trên các nền tảng mạng xã hội và sàn thương mại điện tử tại Việt Nam. Đi kèm với sự phát triển này là tình trạng nhiều người bán hàng sử dụng ngôn từ phóng đại, “thổi phồng” công dụng sản phẩm (đặc biệt phổ biến với mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, thiết bị chăm sóc sức khỏe) để thúc đẩy quyết định mua hàng của người xem. Một câu hỏi pháp lý được đặt ra thường xuyên là: hành vi này bị xử lý theo tội danh nào, là lừa dối khách hàng, quảng cáo gian dối, hay buôn bán hàng giả? Bài viết này phân tích các khả năng pháp lý có thể áp dụng và tiêu chí phân định cụ thể.
1. Bản chất pháp lý của hành vi “thổi phồng” công dụng sản phẩm
Trước khi xác định tội danh, cần phân tách rõ hai tình huống khác biệt về bản chất:
Tình huống thứ nhất: sản phẩm được bán là hàng thật, có nguồn gốc, thành phần đúng như công bố, nhưng người bán trong livestream mô tả công dụng vượt quá khả năng thực tế của sản phẩm (ví dụ: kem dưỡng da thông thường được quảng cáo là “trị mụn dứt điểm sau 3 ngày”, thực phẩm chức năng thông thường được quảng cáo có khả năng “thay thế thuốc điều trị bệnh mãn tính”).
Tình huống thứ hai: sản phẩm được bán không phải là hàng thật đúng với những gì được quảng cáo, mà là hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng giả danh hàng chính hãng, hoặc hàng hóa không có giá trị sử dụng như bản chất của loại sản phẩm đó.
Việc xác định đúng mình đang ở tình huống nào là bước đầu tiên, có ý nghĩa quyết định đến việc lựa chọn tội danh áp dụng.
2. Khả năng áp dụng tội quảng cáo gian dối (Điều 197 Bộ luật Hình sự)
Đối với tình huống thứ nhất (hàng thật nhưng công dụng bị thổi phồng), tội danh có khả năng áp dụng đầu tiên là tội quảng cáo gian dối theo Điều 197 Bộ luật Hình sự (BLHS). Tội danh này áp dụng đối với hành vi quảng cáo gian dối về hàng hóa, dịch vụ, đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Đặc điểm quan trọng của tội danh này: chủ thể của hành vi quảng cáo gian dối không nhất thiết phải là người trực tiếp bán hàng, mà có thể là bất kỳ ai thực hiện hành vi quảng cáo (bao gồm cả người livestream không trực tiếp đứng tên gian hàng nhưng thực hiện việc giới thiệu, quảng cáo sản phẩm); và điều kiện cấu thành tội phạm đòi hỏi phải đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi quảng cáo gian dối trước đó mà còn tái phạm, đây là điểm khác biệt so với nhiều tội danh kinh tế khác (không đòi hỏi giá trị thiệt hại hay số lần vi phạm trước như một số tội tài sản).
3. Khả năng áp dụng tội lừa dối khách hàng (Điều 198 Bộ luật Hình sự)
Nếu việc thổi phồng công dụng gắn liền trực tiếp với quá trình chốt đơn, giao dịch mua bán cụ thể (không chỉ dừng ở việc quảng cáo chung chung, mà là thủ đoạn gian dối được sử dụng ngay trong việc thuyết phục khách hàng đặt mua, thanh toán), hành vi có thể được xem xét theo tội lừa dối khách hàng như đã phân tích ở bài viết trước, với điều kiện phải thu lợi bất chính đạt mức quy định hoặc đã từng bị xử phạt hành chính, kết án về hành vi tương tự.
Điểm khác biệt giữa tội quảng cáo gian dối và tội lừa dối khách hàng nằm ở thời điểm, phạm vi của hành vi gian dối: quảng cáo gian dối tập trung vào nội dung thông tin sai lệch được truyền tải công khai (dù có dẫn đến giao dịch hay không); lừa dối khách hàng gắn chặt hơn với hành vi gian lận trong chính giao dịch mua bán đã hoặc đang xác lập.
4. Khi nào chuyển hóa thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự)
Đây là ranh giới quan trọng cần lưu ý: nếu mức độ “thổi phồng” công dụng đạt đến mức bịa đặt hoàn toàn về bản chất, công dụng của sản phẩm
Ví dụ: quảng cáo sản phẩm thông thường có khả năng “chữa khỏi ung thư”, “điều trị dứt điểm bệnh mãn tính” trong khi hoàn toàn không có cơ sở khoa học, không được cơ quan y tế có thẩm quyền công nhận
Người bán biết rõ điều này ngay từ đầu nhưng vẫn cố tình đưa ra thông tin sai sự thật nhằm mục đích chiếm đoạt tiền của người mua (người mua sẽ không bỏ tiền ra nếu biết rõ sự thật), đây có thể chuyển hóa thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS, với khung hình phạt nghiêm khắc hơn đáng kể so với tội quảng cáo gian dối hoặc lừa dối khách hàng, đặc biệt nếu tổng giá trị chiếm đoạt từ nhiều khách hàng đạt mức lớn.
Yếu tố quyết định để phân biệt là mức độ nghiêm trọng, có hệ thống của sự sai lệch: quảng cáo phóng đại ở mức “tô hồng” thông thường trong giới hạn văn hóa kinh doanh (dù vẫn có thể vi phạm pháp luật quảng cáo, cấu thành tội quảng cáo gian dối nếu đã tái phạm) khác về bản chất so với việc bịa đặt hoàn toàn công dụng không có thật nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản một cách có chủ đích.
5. Khả năng áp dụng tội sản xuất, buôn bán hàng giả
Đối với tình huống thứ hai (sản phẩm bản thân là hàng giả), như đã phân tích ở bài viết về phân định tội lừa dối khách hàng và tội sản xuất, buôn bán hàng giả, nếu sản phẩm được livestream quảng cáo và bán ra không đúng với bản chất, nguồn gốc, hoặc giả mạo nhãn hiệu của thương hiệu khác, hành vi “thổi phồng” công dụng trong trường hợp này chỉ là thủ đoạn để tiêu thụ hàng giả, không tách thành tội danh riêng biệt mà tội danh chủ đạo, bao trùm là tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 đến 195 BLHS tùy loại hàng hóa).
Đây là trường hợp đặc biệt cần lưu ý đối với các sản phẩm liên quan đến sức khỏe: nếu hàng giả là thực phẩm chức năng, mỹ phẩm không có hoạt chất như công bố, khung hình phạt áp dụng theo Điều 193 hoặc Điều 194 BLHS thường nghiêm khắc hơn nhiều so với các tội quảng cáo gian dối, lừa dối khách hàng thông thường.
6. Bảng tổng hợp phân định nhanh
| Tình huống cụ thể | Tội danh có khả năng áp dụng |
|---|---|
| Hàng thật, quảng cáo phóng đại công dụng, đã từng bị xử phạt hành chính về hành vi này | Quảng cáo gian dối (Điều 197) |
| Hàng thật, gian dối gắn liền với giao dịch mua bán cụ thể, thu lợi bất chính đạt ngưỡng | Lừa dối khách hàng (Điều 198) |
| Bịa đặt hoàn toàn công dụng không có thật nhằm chiếm đoạt tiền của người mua | Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) |
| Sản phẩm là hàng giả, hàng nhái, giả mạo nhãn hiệu hoặc không có giá trị sử dụng thật | Sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192-195) |
7. Trách nhiệm của các chủ thể liên quan trong livestream bán hàng
7.1. Người trực tiếp livestream, giới thiệu sản phẩm (KOL, KOC, chủ gian hàng)
Chịu trách nhiệm chính đối với nội dung mình trực tiếp truyền tải, đặc biệt khi có vai trò chủ động trong việc soạn nội dung quảng cáo, thuyết phục khách hàng.
7.2. Đơn vị sở hữu thương hiệu, nhà cung cấp sản phẩm
Nếu đơn vị cung cấp sản phẩm chủ động cung cấp thông tin sai lệch, kịch bản quảng cáo gian dối cho người livestream sử dụng, có thể bị xem xét trách nhiệm với vai trò đồng phạm (xúi giục, giúp sức) hoặc chủ mưu, tùy vào mức độ tham gia thực tế.
7.3. Nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội
Về nguyên tắc, các nền tảng thường không trực tiếp chịu trách nhiệm hình sự đối với nội dung do người bán tự đăng tải, trừ trường hợp có yếu tố biết rõ, tiếp tay hoặc không thực hiện các biện pháp ngăn chặn theo nghĩa vụ pháp luật quy định đối với nhà cung cấp dịch vụ trung gian.
8. Vai trò của cơ quan quản lý thị trường, y tế trong việc xử lý ban đầu
Trước khi xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự, phần lớn các vụ việc thổi phồng công dụng sản phẩm qua livestream ban đầu thường được xử lý theo con đường hành chính bởi các cơ quan quản lý thị trường, cơ quan quản lý an toàn thực phẩm, y tế (đối với thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, thiết bị y tế). Chỉ khi hành vi vi phạm đạt đến mức độ nghiêm trọng theo quy định (tái phạm sau xử phạt hành chính, giá trị thiệt hại lớn, có yếu tố lừa đảo rõ ràng, hoặc sản phẩm được xác định là hàng giả) mới chuyển sang xem xét trách nhiệm hình sự.
9. Vai trò của luật sư trong việc phân định tội danh và xây dựng chiến lược pháp lý
Do tính chất phức tạp trong việc phân định giữa các tội danh có thể áp dụng, luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc: đánh giá bản chất thực tế của sản phẩm (hàng thật hay hàng giả) thông qua kết quả giám định, kiểm nghiệm; phân tích mức độ nghiêm trọng của nội dung quảng cáo để xác định ranh giới giữa phóng đại thông thường và bịa đặt có chủ đích nhằm chiếm đoạt tài sản; xem xét lịch sử vi phạm hành chính trước đó (yếu tố định tội quan trọng đối với tội quảng cáo gian dối, lừa dối khách hàng); đối với người tiêu dùng bị thiệt hại, hỗ trợ thu thập bằng chứng (bản ghi livestream, tin nhắn, hóa đơn) và tố giác đúng tội danh.
10. Kết luận
Hành vi “thổi phồng” công dụng sản phẩm trong livestream bán hàng có thể dẫn đến nhiều hướng xử lý pháp lý khác nhau, từ xử phạt vi phạm hành chính, đến các tội danh hình sự như quảng cáo gian dối, lừa dối khách hàng, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, hoặc sản xuất, buôn bán hàng giả, tùy thuộc vào bản chất thực tế của sản phẩm và mức độ nghiêm trọng, có chủ đích của sự sai lệch thông tin. Việc phân định chính xác không chỉ có ý nghĩa với người bị buộc tội mà còn quyết định quyền lợi, hướng xử lý phù hợp cho người tiêu dùng bị thiệt hại.
Nếu bạn hoặc doanh nghiệp của bạn đang gặp phải một vấn đề pháp lý liên quan đến lĩnh vực này, hãy liên hệ ngay luật sư có kinh nghiệm chuyên sâu để được tư vấn, bảo vệ quyền lợi kịp thời, chính xác.
Mọi thông tin trong bài viết đều được tham vấn chuyên môn bởi Luật sư Trần Duy Huy. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về đất đai, di chúc – thừa kế, ly hôn – quyền nuôi con hoặc các vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kịp thời:
LUẬT SƯ TRẦN DUY HUY
Hotline: 0369151515
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Gò Vấp, Hồ Chí Minh