Sự bùng nổ của thương mại điện tử, bán hàng qua livestream, mạng xã hội đã kéo theo sự gia tăng đáng kể các hành vi vi phạm pháp luật hình sự liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa trực tuyến. Trong đó, hai tội danh thường bị nhầm lẫn, áp dụng chồng lấn là tội lừa dối khách hàng (Điều 198 Bộ luật Hình sự) và nhóm tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 đến Điều 195 Bộ luật Hình sự). Việc xác định đúng tội danh không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khung hình phạt, thẩm quyền điều tra và chiến lược bào chữa hoặc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Bài viết này phân tích, phân định rõ hai tội danh này trong bối cảnh đặc thù của thương mại điện tử.
1. Tội lừa dối khách hàng theo Điều 198 Bộ luật Hình sự
1.1. Khái niệm và dấu hiệu cấu thành
Theo Điều 198 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, tội lừa dối khách hàng là hành vi cân, đong, đo, đếm, tính gian, đánh tráo loại hàng hóa hoặc dùng thủ đoạn gian dối khác trong việc mua, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ đối với khách hàng, thu lợi bất chính từ mức nhất định trở lên hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Điểm mấu chốt của tội danh này là hành vi gian dối diễn ra ngay trong quá trình thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ đã được xác lập, với đối tượng hàng hóa về cơ bản là hàng thật, hàng có thật, nhưng bị gian lận về số lượng, khối lượng, chất lượng, chủng loại hoặc các yếu tố khác của chính giao dịch đó.
1.2. Các dạng hành vi phổ biến trong thương mại điện tử
Trong bối cảnh mua bán trực tuyến, hành vi lừa dối khách hàng thường biểu hiện qua các thủ đoạn: giao hàng thiếu số lượng, trọng lượng so với đơn đặt hàng đã xác nhận; giao sản phẩm có chất lượng, quy cách thấp hơn so với mô tả, hình ảnh quảng cáo trên gian hàng (ví dụ quảng cáo vải cotton 100% nhưng giao hàng vải pha); đánh tráo sản phẩm chính hãng hiển thị trong livestream, hình ảnh minh họa bằng sản phẩm khác kém chất lượng hơn khi thực giao; gian lận trong việc tính giá, áp mã giảm giá, phí vận chuyển gây thiệt hại cho khách hàng; sử dụng các thủ thuật “chốt đơn” gian dối trong livestream (thổi phồng số lượng còn hàng, tạo khan hiếm giả để thúc ép quyết định mua hàng, dù bản chất hàng hóa giao vẫn là hàng thật).
2. Nhóm tội sản xuất, buôn bán hàng giả theo Điều 192 đến 195 Bộ luật Hình sự
2.1. Khái niệm hàng giả
Theo quy định pháp luật (kết hợp Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại và các văn bản hướng dẫn áp dụng BLHS), hàng giả được hiểu bao gồm: hàng hóa không có giá trị sử dụng, công dụng hoặc có giá trị sử dụng, công dụng không đúng với nguồn gốc bản chất tự nhiên, tên gọi của hàng hóa; hàng hóa có giá trị sử dụng, công dụng không đúng với giá trị sử dụng, công dụng đã công bố hoặc đăng ký; hàng hóa giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa; hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ (giả mạo nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý của tổ chức, cá nhân khác đã được bảo hộ); tem, nhãn, bao bì hàng hóa giả.
2.2. Các tội danh cụ thể trong nhóm này
Bộ luật Hình sự phân hóa nhóm tội sản xuất, buôn bán hàng giả thành nhiều tội danh riêng biệt tùy theo loại hàng hóa, phản ánh mức độ nguy hiểm khác nhau: tội sản xuất, buôn bán hàng giả nói chung (Điều 192, áp dụng cho các loại hàng hóa thông thường); tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm (Điều 193, với khung hình phạt nghiêm khắc hơn do ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, không đòi hỏi giá trị hàng giả phải đạt ngưỡng tối thiểu như Điều 192); tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (Điều 194, khung hình phạt nghiêm khắc nhất trong nhóm, có thể lên đến tù chung thân hoặc tử hình đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng); tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, vật nuôi (Điều 195).
2.3. Dấu hiệu pháp lý đặc trưng
Điểm mấu chốt phân biệt nhóm tội danh này với tội lừa dối khách hàng là: đối tượng của hành vi phạm tội chính là bản thân hàng hóa giả, được sản xuất hoặc đưa vào lưu thông, buôn bán một cách có hệ thống, không gắn với một giao dịch cụ thể, đơn lẻ nào, mà là hành vi tạo ra hoặc phân phối hàng giả nói chung ra thị trường. Hành vi phạm tội đã hoàn thành ngay khi có hành vi sản xuất hoặc buôn bán hàng giả (chào bán, trưng bày, tàng trữ nhằm bán, vận chuyển để bán), không phụ thuộc vào việc đã có khách hàng cụ thể mua phải hàng giả đó hay chưa.
3. Tiêu chí phân định trong bối cảnh thương mại điện tử
3.1. Tiêu chí về bản chất hàng hóa: hàng thật bị gian lận hay hàng giả
Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Nếu người bán giao hàng đúng là sản phẩm thật (có nguồn gốc, thành phần, công dụng đúng như bản chất của loại hàng hóa đó) nhưng gian lận về khối lượng, số lượng, chất lượng, quy cách so với cam kết trong giao dịch cụ thể (ví dụ: bán quần áo thật nhưng chất liệu kém hơn quảng cáo, cân thiếu trọng lượng thực phẩm), đây thuộc phạm vi tội lừa dối khách hàng. Ngược lại, nếu sản phẩm được bán là hàng giả (giả mạo nhãn hiệu của thương hiệu khác, giả mạo nguồn gốc, không có giá trị sử dụng như hàng thật cùng loại, ví dụ bán túi xách giả nhãn hiệu nổi tiếng, thực phẩm chức năng không chứa hoạt chất như công bố), đây thuộc phạm vi nhóm tội sản xuất, buôn bán hàng giả, bất kể người bán có mô tả trung thực hay gian dối về nguồn gốc trong quảng cáo.
3.2. Tiêu chí về phạm vi, tính chất của hành vi
Tội lừa dối khách hàng thường gắn với việc gian lận trong từng giao dịch cụ thể, đơn lẻ (dù có thể lặp lại nhiều lần với nhiều khách hàng khác nhau theo cùng một thủ đoạn). Trong khi đó, tội sản xuất, buôn bán hàng giả mang tính hệ thống hơn, thể hiện qua việc có một nguồn hàng giả được sản xuất hoặc nhập về với số lượng lớn để phân phối rộng rãi qua các kênh bán hàng trực tuyến (gian hàng trên sàn thương mại điện tử, trang mạng xã hội, kênh livestream).
3.3. Tình huống chồng lấn: vừa gian dối trong giao dịch, vừa bán hàng giả
Trong thực tiễn thương mại điện tử, một tình huống phổ biến là người bán vừa có hành vi bán hàng giả (ví dụ hàng nhái thương hiệu), vừa có hành vi gian dối cụ thể trong từng đơn hàng (ví dụ quảng cáo là “hàng chính hãng 100%” trong khi thực chất giao hàng giả, hoặc thu tiền phí vận chuyển cao hơn thực tế). Trong trường hợp này, cần phân tích kỹ để xác định: nếu yếu tố gian dối về nguồn gốc, chất lượng hàng hóa gắn liền với bản chất “hàng giả” của sản phẩm, hành vi chủ đạo, có tính chất bao trùm là tội sản xuất, buôn bán hàng giả (thông tin gian dối trong quảng cáo chỉ là thủ đoạn để tiêu thụ hàng giả, không tách thành tội danh riêng biệt); nếu có thêm các hành vi gian lận độc lập, tách biệt về mặt bản chất so với việc bán hàng giả (ví dụ: gian lận phí vận chuyển, gian lận trong tính tiền không liên quan đến bản chất giả của sản phẩm), có thể xem xét truy tố đồng thời cả hai tội danh nếu đủ căn cứ, tùy thuộc vào đánh giá cụ thể của cơ quan tố tụng đối với từng vụ việc.
4. Đặc thù chứng cứ trong môi trường thương mại điện tử
4.1. Đối với tội lừa dối khách hàng
Chứng cứ quan trọng bao gồm: lịch sử đơn hàng, tin nhắn trao đổi giữa người bán và khách hàng trên các nền tảng; hình ảnh, video quảng cáo sản phẩm được lưu trữ (bao gồm cả bản ghi livestream nếu bán hàng qua hình thức này); hình ảnh, kết quả kiểm tra thực tế sản phẩm nhận được so với mô tả; phản ánh, khiếu nại của nhiều khách hàng khác nhau (thể hiện tính lặp lại, có hệ thống của thủ đoạn gian dối).
4.2. Đối với tội sản xuất, buôn bán hàng giả
Chứng cứ then chốt là kết quả giám định xác định tính chất giả của hàng hóa (giám định sở hữu trí tuệ để xác định vi phạm nhãn hiệu, giám định chất lượng, thành phần để xác định hàng hóa không đúng công dụng đã công bố), kết hợp với việc xác minh nguồn gốc, quy mô sản xuất hoặc nhập hàng, kho hàng, số lượng giao dịch đã thực hiện qua các nền tảng thương mại điện tử (dữ liệu bán hàng, doanh thu trên sàn, lịch sử vận đơn).
5. Vai trò của các nền tảng thương mại điện tử trong việc phối hợp điều tra
Các sàn thương mại điện tử, nền tảng mạng xã hội có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu giao dịch, thông tin định danh người bán, lịch sử đơn hàng cho cơ quan chức năng khi có yêu cầu hợp pháp, phục vụ công tác điều tra, xác minh cả hai loại hành vi vi phạm nêu trên. Đây cũng là nguồn chứng cứ quan trọng mà luật sư của cả hai bên (người bị buộc tội và bị hại) cần khai thác trong quá trình tố tụng.
6. Ý nghĩa của việc xác định đúng tội danh
Việc phân định chính xác giữa hai tội danh có ý nghĩa quan trọng: khung hình phạt khác nhau đáng kể (nhóm tội sản xuất, buôn bán hàng giả, đặc biệt đối với thực phẩm, thuốc chữa bệnh, có khung hình phạt nghiêm khắc hơn nhiều so với tội lừa dối khách hàng, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn cho sức khỏe cộng đồng); yếu tố định tội khác nhau (tội lừa dối khách hàng đòi hỏi yếu tố thu lợi bất chính đạt ngưỡng nhất định hoặc đã bị xử phạt hành chính trước đó, trong khi một số tội danh về hàng giả như Điều 193, 194 không đòi hỏi ngưỡng giá trị hàng giả tối thiểu); ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm của các chủ thể liên quan trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử (nhà sản xuất, đơn vị phân phối, cá nhân bán lẻ qua mạng xã hội, đơn vị vận hành sàn thương mại điện tử nếu có yếu tố tiếp tay).
7. Lưu ý dành cho người kinh doanh trực tuyến
Để phòng ngừa rủi ro pháp lý, người kinh doanh trực tuyến cần lưu ý: bảo đảm nguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hợp pháp, có hóa đơn, chứng từ chứng minh xuất xứ; mô tả sản phẩm trung thực, đúng với chất lượng, xuất xứ thực tế trên gian hàng và trong nội dung livestream, quảng cáo; không sử dụng hình ảnh, nhãn hiệu của thương hiệu khác khi chưa được phép; cân, đong, đo, đếm chính xác khi giao hàng, tránh các thủ đoạn gian lận về khối lượng, số lượng dù với mục đích tăng lợi nhuận trong ngắn hạn.
8. Vai trò của luật sư trong việc phân định tội danh
Do ranh giới giữa hai tội danh này trong bối cảnh thương mại điện tử khá phức tạp, đòi hỏi phân tích kỹ bản chất hàng hóa và tính hệ thống của hành vi, luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc: rà soát toàn diện chứng cứ (kết quả giám định, dữ liệu giao dịch, nội dung quảng cáo) để xác định chính xác tội danh áp dụng; đối với bên bị buộc tội, phân tích khả năng hành vi chỉ dừng ở mức vi phạm hành chính (chưa đạt ngưỡng cấu thành tội phạm) hoặc chỉ cấu thành tội danh nhẹ hơn; đối với người tiêu dùng bị thiệt hại, hỗ trợ thu thập chứng cứ, tố giác đúng tội danh và yêu cầu bồi thường thỏa đáng.
9. Kết luận
Tội lừa dối khách hàng và nhóm tội sản xuất, buôn bán hàng giả tuy đều liên quan đến hành vi gian dối trong hoạt động thương mại, nhưng có bản chất pháp lý khác biệt rõ rệt: một bên xoay quanh sự gian lận trong từng giao dịch cụ thể đối với hàng hóa thật, một bên xoay quanh bản chất giả của chính hàng hóa được đưa vào lưu thông một cách có hệ thống. Trong bối cảnh thương mại điện tử với tốc độ giao dịch nhanh, phạm vi tiếp cận khách hàng rộng, việc phân định chính xác hai tội danh này càng trở nên quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả người kinh doanh lẫn người tiêu dùng. Nếu bạn hoặc doanh nghiệp của bạn đang gặp phải một vấn đề pháp lý liên quan đến lĩnh vực này, hãy liên hệ ngay luật sư có kinh nghiệm chuyên sâu để được tư vấn, bảo vệ quyền lợi kịp thời, chính xác.
Mọi thông tin trong bài viết đều được tham vấn chuyên môn bởi Luật sư Trần Duy Huy. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về đất đai, di chúc – thừa kế, ly hôn – quyền nuôi con hoặc các vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kịp thời:
LUẬT SƯ TRẦN DUY HUY
Hotline: 0369151515
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Gò Vấp, Hồ Chí Minh