CON RIÊNG CÓ ĐƯỢC HƯỞNG TÀI SẢN KHÔNG?

07/03/2026

// Tác giả

Cao Kỳ

Nhiều gia đình có con riêng, con chung sống cùng nhau. Khi cha hoặc mẹ qua đời, câu hỏi thường gặp là: con riêng có được chia tài sản không? Câu trả lời phụ thuộc vào việc con riêng đó là con đẻ của người mất, hay chỉ là con riêng của vợ/chồng người mất. Bài viết dưới đây giải thích rõ từng trường hợp, kèm căn cứ pháp lý cụ thể.

1. Trả lời ngắn gọn: Con riêng có được hưởng tài sản không?

Câu trả lời là: Có, trong đa số trường hợp.

Nhưng mức độ được hưởng khác nhau tùy vào mối quan hệ. Bạn cần phân biệt rõ hai loại “con riêng” trước khi tìm câu trả lời chính xác.

2. Hai loại “con riêng” cần phân biệt

Đây là bước quan trọng nhất. Nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này.

Loại 1: Con riêng là con đẻ của người để lại di sản. Ví dụ, ông A có con riêng với người vợ trước, sau đó tái hôn. Con này chính là con ruột của ông A.

Loại 2: Con riêng của vợ/chồng, không phải con đẻ của người để lại di sản. Ví dụ, bà B có con riêng từ cuộc hôn nhân trước, sau đó lấy ông C. Con của bà B không phải con đẻ của ông C. Khi ông C qua đời, con riêng của bà B là “con riêng” theo nghĩa thứ hai.

Hai trường hợp này có quy định thừa kế hoàn toàn khác nhau. Chúng ta sẽ xem xét lần lượt.

3. Trường hợp 1: Con riêng là con đẻ của người mất

Đây là trường hợp đơn giản và rõ ràng nhất.

3.1. Căn cứ pháp lý

Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.

Pháp luật không phân biệt “con trong giá thú” hay “con ngoài giá thú”. Nguyên tắc này còn được khẳng định tại Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau với cha, mẹ.

3.2. Điều kiện duy nhất: chứng minh quan hệ huyết thống

Con riêng chỉ cần chứng minh mình là con đẻ của người để lại di sản. Giấy tờ chứng minh có thể là giấy khai sinh, kết quả xét nghiệm ADN, hoặc quyết định nhận cha, nhận con của cơ quan có thẩm quyền.

Nếu chứng minh được, con riêng có quyền hưởng di sản ngang bằng với con chung. Cả hai đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất.

4. Trường hợp 2: Con riêng của vợ/chồng, không phải con đẻ

Đây là trường hợp phức tạp hơn, phụ thuộc vào một điều kiện quan trọng.

4.1. Nguyên tắc chung: không đương nhiên được thừa kế

Con riêng của vợ hoặc chồng không đương nhiên là con của người kia. Quan hệ hôn nhân giữa mẹ (hoặc cha) với người mới không tự động tạo ra quan hệ cha con, mẹ con giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế.

Nếu không có yếu tố đặc biệt, con riêng của vợ/chồng sẽ không thuộc hàng thừa kế thứ nhất của bố dượng, mẹ kế.

4.2. Ngoại lệ quan trọng: quan hệ nuôi dưỡng như cha con

Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con, thì được thừa kế di sản của nhau.

Nói dễ hiểu: nếu bố dượng đã nuôi dưỡng, chăm sóc con riêng của vợ như con ruột trong thời gian dài, con riêng đó vẫn có quyền hưởng di sản khi bố dượng qua đời. Ngược lại, con riêng cũng có nghĩa vụ tương tự với bố dượng, mẹ kế.

Khi đủ điều kiện này, con riêng được xếp vào hàng thừa kế thứ nhất, tương tự con đẻ.

4.3. Cách chứng minh “quan hệ nuôi dưỡng như cha con”

Pháp luật hiện hành chưa có định nghĩa cụ thể cho khái niệm này. Trên thực tế, tòa án thường xem xét các yếu tố sau:

  • Thời gian sống chung, gắn bó giữa hai bên.
  • Việc bố dượng/mẹ kế có chu cấp học phí, sinh hoạt phí cho con riêng hay không.
  • Có hay không việc chăm sóc khi con riêng ốm đau, hoạn nạn.
  • Xác nhận của họ hàng, hàng xóm, hoặc chính quyền địa phương về mối quan hệ này.

5. Trường hợp cha/mẹ có di chúc không để lại tài sản cho con riêng

Đây là tình huống gây tranh cãi nhiều nhất trong thực tế.

Người để lại di sản có quyền lập di chúc, định đoạt tài sản theo ý muốn. Họ có thể không để lại gì cho con riêng.

Tuy nhiên, pháp luật vẫn bảo vệ một số đối tượng đặc biệt. Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: dù di chúc không cho, những người sau vẫn được hưởng ít nhất 2/3 một suất thừa kế theo pháp luật:

  • Con chưa thành niên.
  • Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.
  • Cha, mẹ, vợ hoặc chồng của người để lại di sản.

Như vậy, nếu con riêng là con đẻ, chưa thành niên hoặc mất khả năng lao động, dù bị “loại” khỏi di chúc, con riêng đó vẫn được pháp luật bảo vệ. Họ vẫn nhận được phần tài sản tối thiểu.

Lưu ý: quyền này không áp dụng cho con riêng đã thành niên, có khả năng lao động bình thường. Với nhóm này, di chúc của cha mẹ hoàn toàn có hiệu lực, kể cả khi không chia gì cho họ.

6. Các dạng tranh chấp thường gặp

Trong thực tế tư vấn, các tranh chấp về thừa kế của con riêng thường xoay quanh:

  • Không chứng minh được quan hệ huyết thống, do thất lạc giấy khai sinh hoặc giấy tờ gốc.
  • Khó chứng minh quan hệ nuôi dưỡng như cha con giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế.
  • Di chúc không hợp lệ, ví dụ thiếu chữ ký người làm chứng, hoặc không đúng hình thức luật định.
  • Di chúc xâm phạm quyền lợi tối thiểu của con chưa thành niên hoặc mất khả năng lao động.
  • Tranh chấp giữa con riêng và các con chung khác về tỷ lệ phân chia tài sản.
  • Một bên cho rằng người lập di chúc bị ép buộc, lừa dối khi lập di chúc có lợi cho người khác.

7. Quy trình xử lý khi có tranh chấp

Nếu con riêng cho rằng mình bị tước quyền thừa kế không đúng, có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Thu thập giấy tờ chứng minh quan hệ (khai sinh, xét nghiệm ADN, hoặc bằng chứng nuôi dưỡng).
  2. Yêu cầu công chứng viên hoặc UBND xã hỗ trợ xác minh nếu cần trích lục hồ sơ hộ tịch.
  3. Thương lượng, hòa giải với những người thừa kế khác trước khi khởi kiện. Đây là bước nên làm để tiết kiệm thời gian, chi phí.
  4. Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực nơi có di sản hoặc nơi bị đơn cư trú, nếu không thương lượng được.
  5. Tham gia thu thập chứng cứ, hòa giải tại tòa theo triệu tập.
  6. Tòa án xét xử, ra bản án phân chia di sản theo pháp luật.

8. Hồ sơ, chứng cứ cần chuẩn bị

Để bảo vệ quyền thừa kế, con riêng nên chuẩn bị:

  • Giấy khai sinh thể hiện quan hệ cha/mẹ – con.
  • Kết quả giám định ADN, nếu giấy khai sinh không đủ rõ ràng hoặc bị tranh chấp.
  • Giấy chứng tử của người để lại di sản.
  • Di chúc (nếu có), bản chính hoặc bản sao có công chứng.
  • Giấy tờ chứng minh tài sản của người mất: sổ đỏ, sổ tiết kiệm, giấy đăng ký xe, cổ phần công ty…
  • Chứng cứ về quan hệ nuôi dưỡng (nếu là con riêng của vợ/chồng): hóa đơn học phí, xác nhận của hàng xóm, hình ảnh, tin nhắn, sổ hộ khẩu ghi nhận thời gian sống chung.
  • Căn cước công dân của người yêu cầu và những người thừa kế liên quan.

9. Lưu ý thực tế quan trọng

  • Không có sự phân biệt pháp lý giữa con trong giá thú và con ngoài giá thú, miễn là chứng minh được huyết thống.
  • Con riêng của vợ/chồng không tự động được thừa kế từ bố dượng, mẹ kế. Phải chứng minh quan hệ nuôi dưỡng như cha con.
  • Di chúc không thể tước bỏ hoàn toàn quyền lợi của con chưa thành niên hoặc con mất khả năng lao động, dù người đó là con riêng hay con chung.
  • Chứng cứ càng đầy đủ, khả năng thắng kiện càng cao. Nhiều vụ tranh chấp kéo dài nhiều năm chỉ vì thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ.
  • Nên lập di chúc rõ ràng ngay từ đầu nếu gia đình có con riêng, con chung. Điều này giúp tránh tranh chấp phức tạp sau này.
  • Thời hiệu khởi kiện thừa kế là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế. Bạn nên hành động sớm, tránh để quá thời hiệu.

10. Tóm tắt và lời khuyên

Con riêng có được hưởng tài sản không? Câu trả lời là có, nhưng còn tùy vào mối quan hệ cụ thể.

Nếu là con đẻ, con riêng luôn có quyền thừa kế ngang bằng con chung. Nếu là con riêng của vợ hoặc chồng, quyền thừa kế chỉ phát sinh khi chứng minh được quan hệ nuôi dưỡng như cha con, mẹ con.

Mỗi gia đình có hoàn cảnh khác nhau. Việc xác định đúng loại quan hệ, thu thập đủ chứng cứ, và hiểu rõ giới hạn của di chúc là yếu tố quyết định thành công khi tranh chấp. Bạn nên liên hệ luật sư càng sớm càng tốt, đặc biệt khi gia đình có nhiều loại con khác nhau. Luật sư sẽ giúp bạn đánh giá đúng tình huống và chuẩn bị hồ sơ vững chắc ngay từ đầu.


Mọi thông tin trong bài viết đều được tham vấn chuyên môn bởi Luật sư Trần Duy Huy. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về đất đai, di chúc – thừa kế, ly hôn – quyền nuôi con hoặc các vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kịp thời:

LUẬT SƯ TRẦN DUY HUY

Hotline: 0369151515
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Gò Vấp, Hồ Chí Minh

Viết một bình luận

GỌI GẤP GỌI GẤP Zalo Zalo