NGUYÊN TẮC SUY ĐOÁN VÔ TỘI: VÌ SAO CHƯA CÓ BẢN ÁN THÌ CHƯA THỂ GỌI LÀ “HUNG THỦ”?

10/15/2026

// Tác giả

Cao Kỳ

Mỗi khi có một vụ án gây chấn động, mạng xã hội thường nhanh chóng “tuyên án”: gọi người bị bắt là “hung thủ”, “sát nhân”, “tên giết người”, đăng ảnh, đào thông tin gia đình, kêu gọi trừng trị. Cảm xúc ấy dễ hiểu, nhất là khi nạn nhân là người vô tội. Tuy nhiên, về pháp lý, bị bắt, bị khởi tố hay thậm chí bị tạm giam đều chưa phải là kết luận có tội.

Bài viết giải thích nguyên tắc suy đoán vô tội và vì sao nguyên tắc này bảo vệ tất cả mọi người, kể cả bạn và người thân của bạn.

1. SUY ĐOÁN VÔ TỘI LÀ GÌ?

1.1. QUY ĐỊNH TRONG HIẾN PHÁP

Khoản 1 Điều 31 Hiến pháp 2013 quy định: người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

1.2. QUY ĐỊNH TRONG BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ 2015

Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 cụ thể hóa nguyên tắc này:

  • Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
  • Khi không đủ căn cứ để xác định có tội, cơ quan, người có thẩm quyền tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.

Đây cũng là nguyên tắc được ghi nhận trong các văn kiện quốc tế về quyền con người, trong đó có Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị mà Việt Nam là thành viên.

1.3. NÓI ĐƠN GIẢN

  • Chưa có bản án kết tội có hiệu lực thì về pháp lý người đó vẫn được coi là chưa có tội.
  • Nghi ngờ chưa phải là bằng chứng. Nếu chứng cứ chưa đủ, kết luận phải là không có tội, chứ không phải “tạm xem là có tội”.

2. TRÁCH NHIỆM CHỨNG MINH THUỘC VỀ AI?

Theo Điều 15 BLTTHS 2015:

  • Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng (cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án).
  • Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội.

Điều này có nghĩa người bị tình nghi không phải tự chứng minh mình trong sạch. Phải là cơ quan có thẩm quyền chứng minh có tội bằng chứng cứ hợp pháp, đầy đủ, khách quan.

Chứng cứ trong tố tụng hình sự phải được thu thập, đánh giá theo trình tự luật định. Một lời nhận tội không đương nhiên đủ để kết án, vì còn phải được đối chiếu với các chứng cứ khác, tránh các trường hợp bị ép cung, khai không đúng sự thật.

3. BỊ BẮT, BỊ KHỞI TỐ, BỊ TẠM GIAM: CÓ PHẢI ĐÃ CÓ TỘI?

Không. Đây là điểm bị nhầm lẫn nhiều nhất.

Giai đoạnBản chấtCó phải kết luận có tội?
Bị tình nghi, bị mời làm việcCơ quan đang xác minhKhông
Bị bắt, tạm giữBiện pháp ngăn chặn để phục vụ điều traKhông
Bị khởi tố bị canCó căn cứ xác định đã thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạmKhông
Bị tạm giamBiện pháp ngăn chặn khi cần thiếtKhông
Bị truy tố, bị đưa ra xét xử (bị cáo)Viện kiểm sát truy tố, Tòa án xét xửKhông
Bản án sơ thẩmChưa có hiệu lực nếu còn thời hạn kháng cáo, kháng nghịChưa chắc
Bản án có hiệu lực pháp luậtĐã được chứng minh theo luật địnhCó (đến lúc này mới là “người bị kết án”)

Các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam được áp dụng để phục vụ việc điều tra, truy tố, xét xử (ngăn bỏ trốn, cản trở điều tra, tiếp tục phạm tội), không phải để trừng phạt và không phải là kết luận về tội trạng.

4. “HUNG THỦ” HAY “NGHI PHẠM”: DÙNG TỪ NHƯ THẾ NÀO CHO ĐÚNG?

Từ “hung thủ” là cách gọi trong ngôn ngữ đời thường, ngầm xác định người đó đã thực hiện hành vi. Trong pháp luật tố tụng hình sự, các thuật ngữ phù hợp theo từng giai đoạn là:

Giai đoạnCách gọi phù hợpNên tránh
Đang xác minh, bị bắt giữNgười bị tình nghi, đối tượng bị bắt giữ, người bị tạm giữ“Hung thủ”, “sát nhân”, “kẻ giết người”
Đã khởi tốBị can (nêu rõ “bị khởi tố về tội …”)“Tên tội phạm”
Đã đưa ra xét xửBị cáo“Hung thủ đang chờ ra tòa”
Bản án có hiệu lựcNgười bị kết án, “người đã bị kết án về tội …”Chỉ dùng khi đã đủ điều kiện

Gợi ý khi viết hoặc đăng tin:

  • Thuật lại sự việc đã được cơ quan chức năng công bố, kèm nguồn, thay vì suy đoán.
  • Dùng cụm “bị khởi tố về tội …“, “bị bắt tạm giam để điều tra về hành vi …“, “cơ quan điều tra đang làm rõ“.
  • Không đăng tải suy đoán động cơ, diễn biến chưa được cơ quan chức năng xác nhận.
  • Đồng thời, vẫn có thể bày tỏ sự cảm thông với nạn nhân mà không cần kết án người bị tình nghi.

5. VÌ SAO NGUYÊN TẮC NÀY QUAN TRỌNG?

5.1. NGĂN NGỪA OAN SAI

Lịch sử tố tụng ở nhiều nước, kể cả Việt Nam, đã có những vụ án người bị kết án rồi sau đó được chứng minh là oan. Khi dư luận đã “kết luận” từ sớm, áp lực lên cơ quan tiến hành tố tụng và lên cả quá trình xét xử có thể làm tăng nguy cơ sai sót. Nguyên tắc suy đoán vô tội là lá chắn bảo vệ để việc kết tội chỉ dựa trên chứng cứ.

5.2. BẢO VỆ MỌI NGƯỜI

Ai cũng có thể bị nghi oan: nhầm lẫn danh tính, tố cáo sai, trùng khớp tình tiết. Nguyên tắc này bảo vệ bạn và người thân của bạn nếu một ngày bị cuốn vào vụ việc.

5.3. BẢO VỆ CÔNG LÝ CHO NẠN NHÂN

Nghe ngược đời nhưng đúng: nếu người bị tình nghi bị kết tội dựa trên chứng cứ yếu, hoặc bị xử oan, người thực sự gây ra vụ án có thể vẫn ngoài vòng pháp luật, và nạn nhân không có được công lý thực sự. Xét xử đúng người, đúng tội, trên cơ sở chứng cứ chắc chắn mới là công lý.

5.4. KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI PHỦ NHẬN NỖI ĐAU CỦA NẠN NHÂN

Suy đoán vô tội không có nghĩa là cho rằng nạn nhân nói dối hay vụ việc không xảy ra. Nó chỉ yêu cầu việc xác định ai là người chịu trách nhiệm phải qua quy trình pháp lý hợp pháp. Nạn nhân và gia đình vẫn có đầy đủ quyền tố tụng của bị hại.

6. HẬU QUẢ PHÁP LÝ KHI GỌI NGƯỜI KHÁC LÀ “HUNG THỦ” KHI CHƯA CÓ BẢN ÁN

Việc đăng bài, bình luận, chia sẻ khẳng định một người là “hung thủ”, “kẻ giết người” khi chưa có bản án có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý, tùy hoàn cảnh.

6.1. TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ

Theo Bộ luật Dân sự 2015, danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân được pháp luật bảo vệ (Điều 34). Người bị xâm phạm có quyền:

  • Yêu cầu gỡ bỏ, cải chính thông tin sai hoặc xúc phạm.
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại (Điều 584 và các điều về bồi thường thiệt hại do danh dự, nhân phẩm bị xâm phạm).

6.2. TRÁCH NHIỆM HÀNH CHÍNH

Việc đăng tải thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng xã hội có thể bị xử phạt hành chính theo các nghị định hiện hành về xử phạt vi phạm trong lĩnh vực an ninh mạng, thông tin điện tử. Văn bản cụ thể và mức phạt thường được sửa đổi, bổ sung, nên cần đối chiếu nghị định đang có hiệu lực.

6.3. TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ

Trong trường hợp nghiêm trọng, hành vi có thể bị xem xét về các tội như làm nhục người khác (Điều 155 BLHS 2015), vu khống (Điều 156 BLHS 2015) hoặc các tội khác liên quan đến việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông. Việc có cấu thành tội hay không phụ thuộc nội dung, mức độ lan truyền và hậu quả thực tế.

6.4. NGOÀI RA

  • Bóc phốt, đăng ảnh, thông tin gia đình người bị tình nghi còn có thể xâm phạm bí mật đời tư và gây hại cho những người không liên quan (cha mẹ, vợ con).
  • Việc lan truyền sai có thể gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng đến công tác điều tra.

7. VỀ PHÍA BÁO CHÍ VÀ CÁC KÊNH THÔNG TIN

Khi đưa tin về vụ án, các cơ quan báo chí và người làm truyền thông cần thận trọng: sử dụng nguồn chính thống, tránh khẳng định tội trạng khi chưa có bản án, tránh đăng hình ảnh, thông tin nhạy cảm không cần thiết. Luật Báo chí 2016 và các quy tắc đạo đức nghề nghiệp có quy định về nghĩa vụ đưa tin trung thực, khách quan và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân. Nội dung cụ thể cần được tra cứu nguyên văn khi trích dẫn.

8. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Người bị bắt quả tang có còn được “suy đoán vô tội” không? 

Có. Dù bị bắt quả tang, quá trình xử lý vẫn phải chứng minh theo luật. Bản án có hiệu lực mới là căn cứ xác định tội danh.

Nếu đã nhận tội thì có bị coi là có tội ngay không? 

Không. Lời nhận tội cần được đối chiếu với các chứng cứ khác. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải đánh giá tính hợp pháp, tự nguyện và đúng sự thật của lời khai.

Tôi có thể bày tỏ phẫn nộ với hành vi tội ác không? 

Có thể bày tỏ quan điểm và cảm xúc về hành vi hoặc sự việc trên cơ sở thông tin chính thức, miễn là không khẳng định bừa bãi một cá nhân cụ thể là thủ phạm và không xúc phạm, kích động bạo lực.

9. KHI NÀO NÊN THAM VẤN LUẬT SƯ?

Bạn nên liên hệ luật sư khi:

  • Bạn hoặc người thân bị tình nghi, bị khởi tố, bị tạm giam, và muốn bảo vệ quyền lợi theo đúng quy trình.
  • Bạn bị đăng tin sai, bị xúc phạm, bị lộ thông tin trên mạng khi vụ việc chưa có kết luận.
  • Bạn đang đăng tải hoặc chia sẻ nội dung về vụ án và muốn biết mình có đang vi phạm không.
  • Bạn là báo chí, người làm truyền thông cần tư vấn cách đưa tin an toàn về mặt pháp lý.
  • Bạn đã bị xử oan hoặc bị tuyên không có tội và muốn tìm hiểu quyền được phục hồi danh dự, bồi thường.

Mọi thông tin trong bài viết đều được tham vấn chuyên môn bởi Luật sư Trần Duy Huy. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về đất đai, di chúc – thừa kế, ly hôn – quyền nuôi con hoặc các vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kịp thời:

LUẬT SƯ TRẦN DUY HUY

Hotline: 0369151515
Địa chỉ: 286 Nguyễn Oanh, Gò Vấp, Hồ Chí Minh

Viết một bình luận

GỌI GẤP GỌI GẤP Zalo Zalo